pinball machine
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy chơi pinball: Một thiết bị giải trí hoặc trò chơi điện tử cơ học, thường có một mặt phẳng nghiêng, nơi người chơi sử dụng các nút bấm hoặc cần gạt để điều khiển các quả bóng kim loại nhỏ (gọi là "pinball") đập vào các mục tiêu, chốt, đèn, và các bộ phận điểm số. Mục tiêu là ghi điểm cao nhất mà không để bóng rơi xuống lỗ ở cuối bảng.
Ví dụ sử dụng
- (Khu trò chơi điện tử có một máy chơi pinball cổ điển từ những năm 1970.)
- (Anh ấy đã dành hàng giờ để cố gắng phá kỷ lục điểm cao trên máy chơi pinball.)
- (Máy chơi pinball sáng lên với những ánh đèn đầy màu sắc mỗi khi quả bóng chạm vào mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a pinball machine": chơi máy pinball.
- She loves to play a pinball machine at the local arcade. (Cô ấy thích chơi máy pinball ở khu trò chơi điện tử địa phương.)
- "pinball machine table": mặt bàn của máy pinball, thường được thiết kế với các đường dẫn và chướng ngại vật.
- The pinball machine table was tilted slightly to make the game more challenging. (Mặt bàn của máy pinball được nghiêng nhẹ để làm trò chơi khó hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinball (danh từ): trò chơi pinball nói chung, hoặc quả bóng kim loại dùng trong trò chơi.
- Pinball is a popular arcade game. (Pinball là một trò chơi điện tử phổ biến.)
- Pin table (danh từ): thuật ngữ tiếng Anh (Anh) để chỉ máy chơi pinball.
- In Britain, they call a pinball machine a pin table. (Ở Anh, họ gọi máy chơi pinball là pin table.)
Từ đồng nghĩa
- Arcade game machine: máy trò chơi điện tử (nói chung, bao gồm pinball).
- Flipper machine: máy có cần gạt (flipper) — một thuật ngữ không chính thức để chỉ máy pinball.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to tilt a pinball machine": nghiêng máy pinball (một hành động bị cấm trong trò chơi, thường dẫn đến mất lượt).
- If you tilt the pinball machine too hard, it will lock the game. (Nếu bạn nghiêng máy pinball quá mạnh, nó sẽ khóa trò chơi.)
Thành ngữ liên quan
- "like a pinball machine": như một máy pinball — dùng để mô tả sự chuyển động nhanh, hỗn loạn hoặc không thể đoán trước.
- His thoughts bounced around like a pinball machine during the exam. (Suy nghĩ của anh ấy nhảy loạn xạ như một máy pinball trong kỳ thi.)